Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 4 năm 1953

Thứ Sáu, 17/4/1953 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Quý Tỵ — ngày Mậu Tuất, tháng Bính Thìn.

17/4/1953
DƯƠNG LỊCH17Thứ Sáu
Tháng 4/1953
ÂM LỊCH4Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/1953

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/3152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/329163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/4/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 4 năm 1953 dương lịch là ngày 4 tháng Ba năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Bính Thìn.
Ngày 17/4/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/4/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)