Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 2074

Thứ Năm, 12/4/2074 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Giáp Ngọ — ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Thìn.

12/4/2074
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 4/2074
ÂM LỊCH17Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Ngọ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/2074

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/311161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/4272283294
305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/4/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 4 năm 2074 dương lịch là ngày 17 tháng Ba năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Thìn.
Ngày 12/4/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/4/2074 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)