Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 2074

Chủ Nhật, 22/4/2074 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Giáp Ngọ — ngày Mậu Dần, tháng Mậu Thìn.

22/4/2074
DƯƠNG LỊCH22Chủ Nhật
Tháng 4/2074
ÂM LỊCH27Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Ngọ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 22/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/4 →

Lịch tháng 4/2074

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/311161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/4272283294
305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/4/2074 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 4 năm 2074 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 22/4/2074 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 22/4/2074 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)