Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2074

Tháng 4/2074 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/3 âm lịch và kết thúc ngày 5/4 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/311161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/4272283294
305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2074

Xem ngày tốt tháng 4/2074

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2074

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật6/3Đinh TỵNgày tốt
2/4Thứ Hai7/3Mậu NgọNgày bình thường
3/4Thứ Ba8/3Kỷ MùiNgày xấu
4/4Thứ Tư9/3Canh ThânNgày xấu
5/4Thứ Năm10/3Tân DậuNgày xấu
6/4Thứ Sáu11/3Nhâm TuấtNgày xấu
7/4Thứ Bảy12/3Quý HợiNgày tốt
8/4Chủ Nhật13/3Giáp TýNgày bình thường
9/4Thứ Hai14/3Ất SửuNgày xấu
10/4Thứ Ba15/3Bính DầnNgày bình thường
11/4Thứ Tư16/3Đinh MãoNgày xấu
12/4Thứ Năm17/3Mậu ThìnNgày bình thường
13/4Thứ Sáu18/3Kỷ TỵNgày tốt
14/4Thứ Bảy19/3Canh NgọNgày bình thường
15/4Chủ Nhật20/3Tân MùiNgày xấu
16/4Thứ Hai21/3Nhâm ThânNgày bình thường
17/4Thứ Ba22/3Quý DậuNgày tốt
18/4Thứ Tư23/3Giáp TuấtNgày xấu
19/4Thứ Năm24/3Ất HợiNgày tốt
20/4Thứ Sáu25/3Bính TýNgày bình thường
21/4Thứ Bảy26/3Đinh SửuNgày xấu
22/4Chủ Nhật27/3Mậu DầnNgày bình thường
23/4Thứ Hai28/3Kỷ MãoNgày xấu
24/4Thứ Ba29/3Canh ThìnNgày bình thường
25/4Thứ Tư30/3Tân TỵNgày tốt
26/4Thứ Năm1/4Nhâm NgọNgày tốt
27/4Thứ Sáu2/4Quý MùiNgày bình thường
28/4Thứ Bảy3/4Giáp ThânNgày bình thường
29/4Chủ Nhật4/4Ất DậuNgày xấu
30/4Thứ Hai5/4Bính TuấtNgày xấu