Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 5 năm 1911

Thứ Sáu, 12/5/1911 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Tân Hợi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Tỵ.

12/5/1911
DƯƠNG LỊCH12Thứ Sáu
Tháng 5/1911
ÂM LỊCH14Tháng Tư (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Tân Hợi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1911

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/41416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/5
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/5/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 5 năm 1911 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Tỵ.
Ngày 12/5/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Ngưu. Nên: Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 12/5/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)