Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 1942

Thứ Tư, 12/8/1942 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ — ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Thân.

12/8/1942
DƯƠNG LỊCH12Thứ Tư
Tháng 8/1942
ÂM LỊCH1Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 12/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/8 →

Lịch tháng 8/1942

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/7132143154165
176187198209211022112312
241325142615/72716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/8/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 8 năm 1942 dương lịch là ngày 1 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Mậu Thân.
Ngày 12/8/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Lập hợp đồng, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 12/8/1942 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)