Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 8 năm 1942

Chủ Nhật, 2/8/1942 dương lịch là ngày 21 tháng Sáu năm Nhâm Ngọ — ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Mùi.

2/8/1942
DƯƠNG LỊCH2Chủ Nhật
Tháng 8/1942
ÂM LỊCH21Tháng Sáu (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 8/1942

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/7132143154165
176187198209211022112312
241325142615/72716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/8/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 8 năm 1942 dương lịch là ngày 21 tháng Sáu năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Mùi.
Ngày 2/8/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Mão. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 2/8/1942 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)