Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 8 năm 1942

Thứ Sáu, 21/8/1942 dương lịch là ngày 10 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ — ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Thân.

21/8/1942
DƯƠNG LỊCH21Thứ Sáu
Tháng 8/1942
ÂM LỊCH10Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 8/1942

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/7132143154165
176187198209211022112312
241325142615/72716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/8/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 8 năm 1942 dương lịch là ngày 10 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Mậu Thân.
Ngày 21/8/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/8/1942 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)