Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 8 năm 1942

Thứ Tư, 26/8/1942 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ — ngày Tân Hợi, tháng Mậu Thân.

26/8/1942
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 8/1942
ÂM LỊCH15Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Lễ Vu Lan
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 8/1942

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/7132143154165
176187198209211022112312
241325142615/72716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/8/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 8 năm 1942 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Mậu Thân.
Ngày 26/8/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Bích. Nên: Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/8/1942 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)