Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 9 năm 1933

Thứ Ba, 12/9/1933 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Quý Dậu — ngày Tân Tỵ, tháng Canh Thân.

12/9/1933
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 9/1933
ÂM LỊCH23Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Dậu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 12/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/9 →

Lịch tháng 9/1933

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/75166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/8212223234245
25626727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/9/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 9 năm 1933 dương lịch là ngày 23 tháng Bảy năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Canh Thân.
Ngày 12/9/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 12/9/1933 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)