Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1933

Chủ Nhật, 3/9/1933 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Quý Dậu — ngày Nhâm Thân, tháng Canh Thân.

3/9/1933
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 9/1933
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 3/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/9 →

Lịch tháng 9/1933

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/75166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/8212223234245
25626727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/9/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 9 năm 1933 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Canh Thân.
Ngày 3/9/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 3/9/1933 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)