Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1933

Tháng 9/1933 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/7 âm lịch và kết thúc ngày 11/8 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/75166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/8212223234245
25626727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1933

Xem ngày tốt tháng 9/1933

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1933

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu12/7Canh NgọNgày xấu
2/9Thứ Bảy13/7Tân MùiNgày bình thường
3/9Chủ Nhật14/7Nhâm ThânNgày bình thường
4/9Thứ Hai15/7Quý DậuNgày xấu
5/9Thứ Ba16/7Giáp TuấtNgày bình thường
6/9Thứ Tư17/7Ất HợiNgày xấu
7/9Thứ Năm18/7Bính TýNgày tốt
8/9Thứ Sáu19/7Đinh SửuNgày tốt
9/9Thứ Bảy20/7Mậu DầnNgày bình thường
10/9Chủ Nhật21/7Kỷ MãoNgày xấu
11/9Thứ Hai22/7Canh ThìnNgày bình thường
12/9Thứ Ba23/7Tân TỵNgày tốt
13/9Thứ Tư24/7Nhâm NgọNgày xấu
14/9Thứ Năm25/7Quý MùiNgày tốt
15/9Thứ Sáu26/7Giáp ThânNgày bình thường
16/9Thứ Bảy27/7Ất DậuNgày xấu
17/9Chủ Nhật28/7Bính TuấtNgày bình thường
18/9Thứ Hai29/7Đinh HợiNgày xấu
19/9Thứ Ba30/7Mậu TýNgày tốt
20/9Thứ Tư1/8Kỷ SửuNgày xấu
21/9Thứ Năm2/8Canh DầnNgày tốt
22/9Thứ Sáu3/8Tân MãoNgày xấu
23/9Thứ Bảy4/8Nhâm ThìnNgày bình thường
24/9Chủ Nhật5/8Quý TỵNgày xấu
25/9Thứ Hai6/8Giáp NgọNgày bình thường
26/9Thứ Ba7/8Ất MùiNgày tốt
27/9Thứ Tư8/8Bính ThânNgày xấu
28/9Thứ Năm9/8Đinh DậuNgày bình thường
29/9Thứ Sáu10/8Mậu TuấtNgày bình thường
30/9Thứ Bảy11/8Kỷ HợiNgày xấu