Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1933

Thứ Năm, 7/9/1933 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Quý Dậu — ngày Bính Tý, tháng Canh Thân.

7/9/1933
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 9/1933
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1933

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/75166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/8212223234245
25626727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1933 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1933 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Canh Thân.
Ngày 7/9/1933 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1933 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)