Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 1 năm 1942

Thứ Ba, 13/1/1942 dương lịch là ngày 27 tháng Mười Một năm Tân Tỵ — ngày Bính Dần, tháng Canh Tý.

13/1/1942
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 1/1942
ÂM LỊCH27Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 13/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/1 →

Lịch tháng 1/1942

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317418
51962072182292310241125
12261327142815291630171/12182
193204215226237248259
261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/1/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 1 năm 1942 dương lịch là ngày 27 tháng Mười Một năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Canh Tý.
Ngày 13/1/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 13/1/1942 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)