Lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1942
Thứ Bảy, 3/1/1942 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Tân Tỵ — ngày Bính Thìn, tháng Canh Tý.
3/1/1942
DƯƠNG LỊCH3Thứ Bảy
Tháng 1/1942
Tháng 1/1942
ÂM LỊCH17Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Tỵ
Năm Tân Tỵ
Ngày- Bính Thìn
Nạp âm- Sa Trung Thổ
Tháng / Năm- Canh Tý / Tân Tỵ
Tiết khí- Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung- Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
- Hợi21h–23h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: —.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Đông — nên tránh.
Trực và sao
Trực Định
Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.
Sao Đê (Thổ) — Xấu
Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.
Thần trực ngày: Thiên Lao
Lịch tháng 1/1942
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/11 | 216 | 317 | 418 | |||
| 519 | 620 | 721 | 822 | 923 | 1024 | 1125 |
| 1226 | 1327 | 1428 | 1529 | 1630 | 171/12 | 182 |
| 193 | 204 | 215 | 226 | 237 | 248 | 259 |
| 2610 | 2711 | 2812 | 2913 | 3014 | 3115/12 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 3/1/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 1 năm 1942 dương lịch là ngày 17 tháng Mười Một năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Canh Tý.
Ngày 3/1/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Đê. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 3/1/1942 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)