Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1942

Thứ Năm, 22/1/1942 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Tân Tỵ — ngày Ất Hợi, tháng Tân Sửu.

22/1/1942
DƯƠNG LỊCH22Thứ Năm
Tháng 1/1942
ÂM LỊCH6Tháng Chạp (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Tỵ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 22/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/1 →

Lịch tháng 1/1942

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317418
51962072182292310241125
12261327142815291630171/12182
193204215226237248259
261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/1/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 1 năm 1942 dương lịch là ngày 6 tháng Chạp năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Tân Sửu.
Ngày 22/1/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Tỉnh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Sửa đường.
Giờ hoàng đạo ngày 22/1/1942 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)