Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 1942

Thứ Sáu, 16/1/1942 dương lịch là ngày 30 tháng Mười Một năm Tân Tỵ — ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Tý.

16/1/1942
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 1/1942
ÂM LỊCH30Tháng Mười Một (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 1/1942

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216317418
51962072182292310241125
12261327142815291630171/12182
193204215226237248259
261027112812291330143115/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/1942 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 1942 dương lịch là ngày 30 tháng Mười Một năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Canh Tý.
Ngày 16/1/1942 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Lâu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/1942 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)