Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 10 năm 1991

Chủ Nhật, 13/10/1991 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Tân Mùi — ngày Bính Thìn, tháng Mậu Tuất.

13/10/1991
DƯƠNG LỊCH13Chủ Nhật
Tháng 10/1991
ÂM LỊCH6Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày doanh nhân Việt Nam
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 13/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/10 →

Lịch tháng 10/1991

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/992103114125136
1471581691710181119122013
21142215/923162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/10/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 10 năm 1991 dương lịch là ngày 6 tháng Chín năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Mậu Tuất.
Ngày 13/10/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Hư. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/10/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)