Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 10 năm 1991

Thứ Tư, 30/10/1991 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Tân Mùi — ngày Quý Dậu, tháng Mậu Tuất.

30/10/1991
DƯƠNG LỊCH30Thứ Tư
Tháng 10/1991
ÂM LỊCH23Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/1991

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/992103114125136
1471581691710181119122013
21142215/923162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/10/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 10 năm 1991 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Mậu Tuất.
Ngày 30/10/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Lấp hang, Bồi tường, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 30/10/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)