Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 10 năm 1991

Thứ Hai, 21/10/1991 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Tân Mùi — ngày Giáp Tý, tháng Mậu Tuất.

21/10/1991
DƯƠNG LỊCH21Thứ Hai
Tháng 10/1991
ÂM LỊCH14Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Mùi
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 10/1991

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629
73081/992103114125136
1471581691710181119122013
21142215/923162417251826192720
2821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/10/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 10 năm 1991 dương lịch là ngày 14 tháng Chín năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Mậu Tuất.
Ngày 21/10/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Tất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/10/1991 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)