Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2049

Thứ Bảy, 13/11/2049 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Kỷ Tỵ — ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Hợi.

13/11/2049
DƯƠNG LỊCH13Thứ Bảy
Tháng 11/2049
ÂM LỊCH19Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 13/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/11 →

Lịch tháng 11/2049

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/1010161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/11262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/11/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 11 năm 2049 dương lịch là ngày 19 tháng Mười năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Hợi.
Ngày 13/11/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Đê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/2049 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)