Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2049
Thứ Bảy, 27/11/2049 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ — ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tý.
27/11/2049
DƯƠNG LỊCH27Thứ Bảy
Tháng 11/2049
Tháng 11/2049
ÂM LỊCH3Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Năm Kỷ Tỵ
Ngày- Bính Ngọ
Nạp âm- Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm- Bính Tý / Kỷ Tỵ
Tiết khí- Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung- Mậu Tý, Canh Tý
Giờ hoàng đạo (giờ tốt)
Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:
- Tý23h–1h
- Sửu1h–3h
- Mão5h–7h
- Ngọ11h–13h
- Thân15h–17h
- Dậu17h–19h
Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
- Dần3h–5h
- Thìn7h–9h
- Tỵ9h–11h
- Mùi13h–15h
- Tuất19h–21h
- Hợi21h–23h
Việc nên làm
Việc không nên làm
Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát, Tứ Phế.
Hướng xuất hành
Hỷ thần
Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.
Tài thần
Đông — hướng cầu tài lộc.
Hạc thần
Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.
Trực và sao
Trực Nguy
Mọi việc đều nên thận trọng.
Sao Vị (Thổ) — Tốt
Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.
Thần trực ngày: Thanh Long
Ngày 27/11 năm xưa
- 1997Đại hội toàn quốc lần thứ VII họp từ 26 đến 27/11/1997 có 899 đại biểu.
Lịch tháng 11/2049
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | 39 | 410 | 511 | 612 | 713 |
| 814 | 915/10 | 1016 | 1117 | 1218 | 1319 | 1420 |
| 1521 | 1622 | 1723 | 1824 | 1925 | 2026 | 2127 |
| 2228 | 2329 | 2430 | 251/11 | 262 | 273 | 284 |
| 295 | 306 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Hỏi đáp
Ngày 27/11/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 11 năm 2049 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Bính Tý.
Ngày 27/11/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Nguy, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/11/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)