Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 2049

Thứ Sáu, 5/11/2049 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Kỷ Tỵ — ngày Giáp Thân, tháng Ất Hợi.

5/11/2049
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 11/2049
ÂM LỊCH11Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/2049

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/1010161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/11262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/11/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 11 năm 2049 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Ất Hợi.
Ngày 5/11/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 5/11/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)