Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 2049

Thứ Hai, 29/11/2049 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ — ngày Mậu Thân, tháng Bính Tý.

29/11/2049
DƯƠNG LỊCH29Thứ Hai
Tháng 11/2049
ÂM LỊCH5Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 11/2049

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/1010161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/11262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 2049 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Bính Tý.
Ngày 29/11/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2049 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)