Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 11 năm 2077

Thứ Bảy, 13/11/2077 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Đinh Dậu — ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Tuất.

13/11/2077
DƯƠNG LỊCH13Thứ Bảy
Tháng 11/2077
ÂM LỊCH28Tháng Chín (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 13/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/11 →

Lịch tháng 11/2077

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/10172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/11/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 11 năm 2077 dương lịch là ngày 28 tháng Chín năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Canh Tuất.
Ngày 13/11/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Bắt giữ, Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/2077 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)