Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 2077

Thứ Bảy, 20/11/2077 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Đinh Dậu — ngày Bính Dần, tháng Tân Hợi.

20/11/2077
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 11/2077
ÂM LỊCH5Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/2077

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/10172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 2077 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Tân Hợi.
Ngày 20/11/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/2077 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)