Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 11 năm 2077

Thứ Tư, 17/11/2077 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Đinh Dậu — ngày Quý Hợi, tháng Tân Hợi.

17/11/2077
DƯƠNG LỊCH17Thứ Tư
Tháng 11/2077
ÂM LỊCH2Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Dậu
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 11/2077

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/10172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/11/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 11 năm 2077 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Tân Hợi.
Ngày 17/11/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Bích. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/11/2077 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)