Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1907

Thứ Tư, 13/2/1907 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Đinh Mùi — ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Dần.

13/2/1907
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 2/1907
ÂM LỊCH1Tháng Giêng (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng một
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 2/1907

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/1142153164175
186197208219221023112412
251326142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 1907 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Nhâm Dần.
Ngày 13/2/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/1907 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)