Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1907

Thứ Năm, 28/2/1907 dương lịch là ngày 16 tháng Giêng năm Đinh Mùi — ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Dần.

28/2/1907
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 2/1907
ÂM LỊCH16Tháng Giêng (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Mùi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 28/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/2 →

Lịch tháng 2/1907

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/1142153164175
186197208219221023112412
251326142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/2/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 2 năm 1907 dương lịch là ngày 16 tháng Giêng năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Nhâm Dần.
Ngày 28/2/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Khuê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/2/1907 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)