Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 2 năm 1907

Thứ Hai, 18/2/1907 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Đinh Mùi — ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Dần.

18/2/1907
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 2/1907
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 2/1907

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/1142153164175
186197208219221023112412
251326142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/2/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 2 năm 1907 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Nhâm Dần.
Ngày 18/2/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tâm. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 18/2/1907 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)