Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 1928

Thứ Hai, 13/2/1928 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Mậu Thìn — ngày Quý Mùi, tháng Giáp Dần.

13/2/1928
DƯƠNG LỊCH13Thứ Hai
Tháng 2/1928
ÂM LỊCH22Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 2/1928

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/1716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/2222233244255266
277288299

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 1928 dương lịch là ngày 22 tháng Giêng năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Giáp Dần.
Ngày 13/2/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Trương. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Kết hôn.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/1928 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)