Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 1928

Thứ Tư, 8/2/1928 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Mậu Thìn — ngày Mậu Dần, tháng Giáp Dần.

8/2/1928
DƯƠNG LỊCH8Thứ Tư
Tháng 2/1928
ÂM LỊCH17Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 8/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/2 →

Lịch tháng 2/1928

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/1716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/2222233244255266
277288299

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/2/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 2 năm 1928 dương lịch là ngày 17 tháng Giêng năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Giáp Dần.
Ngày 8/2/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu.
Giờ hoàng đạo ngày 8/2/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)