Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 1928

Thứ Năm, 2/2/1928 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Mậu Thìn — ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Dần.

2/2/1928
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 2/1928
ÂM LỊCH11Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thìn
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 2/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/2 →

Lịch tháng 2/1928

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/1716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/2222233244255266
277288299

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/2/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 2 năm 1928 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Giáp Dần.
Ngày 2/2/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 2/2/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)