Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1928

Thứ Bảy, 4/2/1928 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Mậu Thìn — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Dần.

4/2/1928
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 2/1928
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thìn
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1928

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/1716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/2222233244255266
277288299

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1928 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Dần.
Ngày 4/2/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Vị. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1928 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)