Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1901

Thứ Tư, 13/3/1901 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Tân Sửu — ngày Canh Dần, tháng Canh Dần.

13/3/1901
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 3/1901
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 13/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/3 →

Lịch tháng 3/1901

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/16167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/2212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/3/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 3 năm 1901 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Canh Dần.
Ngày 13/3/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Sâm. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/3/1901 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)