Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1901

Thứ Bảy, 9/3/1901 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Tân Sửu — ngày Bính Tuất, tháng Canh Dần.

9/3/1901
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 3/1901
ÂM LỊCH19Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 9/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/3 →

Lịch tháng 3/1901

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/16167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/2212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/3/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 3 năm 1901 dương lịch là ngày 19 tháng Giêng năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Canh Dần.
Ngày 9/3/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Vị. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/1901 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)