Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 3 năm 1901

Thứ Hai, 4/3/1901 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Tân Sửu — ngày Tân Tỵ, tháng Canh Dần.

4/3/1901
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 3/1901
ÂM LỊCH14Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Sửu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 3/1901

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/16167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/2212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/3/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 3 năm 1901 dương lịch là ngày 14 tháng Giêng năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Canh Dần.
Ngày 4/3/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 4/3/1901 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)