Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1976

Thứ Ba, 13/4/1976 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Bính Thìn — ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thìn.

13/4/1976
DƯƠNG LỊCH13Thứ Ba
Tháng 4/1976
ÂM LỊCH14Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 4/1976

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/31516161717181819
1920202121222223232424252526
262727282829291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 1976 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 13/4/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Vĩ. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)