Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 4 năm 1976

Thứ Hai, 19/4/1976 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Bính Thìn — ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Thìn.

19/4/1976
DƯƠNG LỊCH19Thứ Hai
Tháng 4/1976
ÂM LỊCH20Tháng Ba (thiếu)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 19/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/4 →

Lịch tháng 4/1976

T2T3T4T5T6T7CN
12233445
5667788991010111112
121313141415/31516161717181819
1920202121222223232424252526
262727282829291/4302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/4/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 4 năm 1976 dương lịch là ngày 20 tháng Ba năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 19/4/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 19/4/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)