Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 5 năm 1998

Thứ Tư, 13/5/1998 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Mậu Dần — ngày Canh Thân, tháng Đinh Tỵ.

13/5/1998
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 5/1998
ÂM LỊCH18Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Dần
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 13/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/5 →

Lịch tháng 5/1998

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/4
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/5272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/5/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 5 năm 1998 dương lịch là ngày 18 tháng Tư năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 13/5/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/5/1998 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)