Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 5 năm 1998

Thứ Bảy, 30/5/1998 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Mậu Dần — ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Ngọ.

30/5/1998
DƯƠNG LỊCH30Thứ Bảy
Tháng 5/1998
ÂM LỊCH5Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết đoan ngọ
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Dần
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 5/1998

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/4
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/5272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/5/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 5 năm 1998 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 30/5/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Nhậm chức, Nhập học, Nhận người. Không nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 30/5/1998 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)