Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 5 năm 1998

Thứ Năm, 21/5/1998 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Mậu Dần — ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Tỵ.

21/5/1998
DƯƠNG LỊCH21Thứ Năm
Tháng 5/1998
ÂM LỊCH26Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Dần
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 5/1998

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/4
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/5272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/5/1998 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 5 năm 1998 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Mậu Dần âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 21/5/1998 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/5/1998 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)