Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 6 năm 1904

Thứ Hai, 13/6/1904 dương lịch là ngày 30 tháng Tư năm Giáp Thìn — ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Tỵ.

13/6/1904
DƯƠNG LỊCH13Thứ Hai
Tháng 6/1904
ÂM LỊCH30Tháng Tư (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 6/1904

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/5152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/6/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 6 năm 1904 dương lịch là ngày 30 tháng Tư năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 13/6/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/6/1904 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)