Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 6 năm 1904

Thứ Hai, 20/6/1904 dương lịch là ngày 7 tháng Năm năm Giáp Thìn — ngày Ất Dậu, tháng Canh Ngọ.

20/6/1904
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 6/1904
ÂM LỊCH7Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 20/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/6 →

Lịch tháng 6/1904

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/5152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/6/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 6 năm 1904 dương lịch là ngày 7 tháng Năm năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 20/6/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nguy. Nên: Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/6/1904 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)