Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 1904

Thứ Sáu, 24/6/1904 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Giáp Thìn — ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Ngọ.

24/6/1904
DƯƠNG LỊCH24Thứ Sáu
Tháng 6/1904
ÂM LỊCH11Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 24/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/6 →

Lịch tháng 6/1904

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522
623724825926102711281229
1330141/5152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/6/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 6 năm 1904 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 24/6/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/6/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)