Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 7 năm 1911

Thứ Năm, 13/7/1911 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Tân Hợi — ngày Giáp Thân, tháng Ất Mùi.

13/7/1911
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 7/1911
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Hợi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 13/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/7 →

Lịch tháng 7/1911

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/6111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/6N272283294305
316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/7/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 7 năm 1911 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Ất Mùi.
Ngày 13/7/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 13/7/1911 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)