Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1911

Thứ Sáu, 28/7/1911 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu nhuận năm Tân Hợi — ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Mùi.

28/7/1911
DƯƠNG LỊCH28Thứ Sáu
Tháng 7/1911
ÂM LỊCH3Tháng Sáu nhuận (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Hợi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/1911

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/6111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/6N272283294305
316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 1911 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu nhuận năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Ất Mùi.
Ngày 28/7/1911 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/1911 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)