Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 2077

Thứ Hai, 13/9/2077 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Đinh Dậu — ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Thân.

13/9/2077
DƯƠNG LỊCH13Thứ Hai
Tháng 9/2077
ÂM LỊCH27Tháng Bảy (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Dậu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 13/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/9 →

Lịch tháng 9/2077

T2T3T4T5T6T7CN
115/7216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/8182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/9/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 9 năm 2077 dương lịch là ngày 27 tháng Bảy năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Thân.
Ngày 13/9/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tâm. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/9/2077 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)