Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 2077

Thứ Hai, 6/9/2077 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Đinh Dậu — ngày Tân Hợi, tháng Mậu Thân.

6/9/2077
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 9/2077
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/2077

T2T3T4T5T6T7CN
115/7216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/8182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 2077 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Mậu Thân.
Ngày 6/9/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Trương. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/2077 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)