Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2077

Chủ Nhật, 19/9/2077 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Đinh Dậu — ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Dậu.

19/9/2077
DƯƠNG LỊCH19Chủ Nhật
Tháng 9/2077
ÂM LỊCH3Tháng Tám (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Dậu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 19/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/9 →

Lịch tháng 9/2077

T2T3T4T5T6T7CN
115/7216317418519
620721822923102411251226
1327142815291630171/8182193
2042152262372482592610
2711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/9/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 9 năm 2077 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 19/9/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Hư. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 19/9/2077 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)